"punish for" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó phải chịu hậu quả vì đã làm điều sai hoặc xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với lý do phía sau: 'punish for lying', 'punish for cheating'. Có thể là mọi hình thức phạt, không chỉ thể chất.
Examples
Teachers should not punish for small mistakes.
Giáo viên không nên **phạt vì** những lỗi nhỏ.
Parents sometimes punish for bad behavior.
Cha mẹ đôi khi **phạt vì** hành vi xấu.
He was punished for cheating on the test.
Anh ấy đã bị **phạt vì** gian lận trong bài kiểm tra.
Do you think it's fair to punish for being late every time?
Bạn có nghĩ là công bằng khi **phạt vì** trễ mỗi lần không?
They don't punish for honest mistakes, only for lying.
Họ không **phạt vì** những lỗi trung thực, chỉ phạt vì nói dối thôi.
I got punished for something I didn't even do!
Tôi bị **phạt vì** điều mình thậm chí không làm!