Type any word!

"punctures" in Vietnamese

lỗ thủngvết chích

Definition

Lỗ nhỏ được tạo ra bởi vật nhọn hoặc vết thương do vật nhọn gây ra. Thường dùng với lốp xe hoặc trên da.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y tế ('vết chích kim') hoặc cơ khí ('lỗ thủng lốp xe'). Không dùng cho mọi loại lỗ—luôn liên quan đến vật sắc nhọn.

Examples

The doctor found two punctures on her arm.

Bác sĩ phát hiện hai **lỗ thủng** trên cánh tay cô ấy.

There were several punctures in the bicycle tire.

Lốp xe đạp bị vài **lỗ thủng**.

Be careful—sharp objects can leave punctures in your skin.

Cẩn thận—vật sắc có thể gây **vết chích** trên da bạn.

After walking through the field, my shoes had tiny punctures from thorns.

Sau khi đi qua cánh đồng, giày của tôi có nhiều **lỗ thủng nhỏ** do gai.

The nurse checked the IV line for any punctures before starting.

Y tá kiểm tra đường truyền IV xem có **lỗ thủng** nào không trước khi bắt đầu.

Multiple punctures made it impossible to repair the old football.

Nhiều **lỗ thủng** khiến quả bóng cũ không thể sửa được nữa.