Type any word!

"punctuated" in Vietnamese

bị ngắt quãngđược chấm câu

Definition

'Punctuated' có nghĩa là bị ngắt quãng bởi một điều gì đó hoặc được đánh dấu ở các khoảng thời gian nhất định. Trong văn viết, còn mang nghĩa được chấm câu đúng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động như 'was punctuated by', nhất là với các từ như 'silence', 'applause', 'interruptions'. Trong văn viết dùng cho việc thêm dấu câu.

Examples

His speech was punctuated by loud applause.

Bài phát biểu của anh ấy liên tục bị **ngắt quãng** bởi những tràng pháo tay lớn.

The book was well punctuated.

Cuốn sách được **chấm câu** rất tốt.

The movie was punctuated with moments of humor.

Bộ phim **bị ngắt quãng** bởi những khoảnh khắc hài hước.

Their argument was punctuated by long silences.

Cuộc cãi vã của họ **bị ngắt quãng** bởi những khoảng lặng dài.

Lightning punctuated the dark sky during the storm.

Sét **bổ sung** vào bầu trời đêm trong cơn bão.

My week was punctuated with surprise visits from friends.

Tuần của tôi **bị ngắt quãng** bởi những lần bạn bè đến thăm bất ngờ.