Type any word!

"punchline" in Vietnamese

câu chốt hạcâu gây cười

Definition

Phần kết của một câu chuyện hoặc trò đùa, thường là phần gây cười hoặc bất ngờ nhất khiến mọi người cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về truyện cười, nhưng cũng có thể nói về kết bất ngờ của câu chuyện. Hay gặp cách nói 'the punchline'. Không nhầm lẫn với 'headline' hoặc 'tagline'.

Examples

He forgot the punchline of the joke.

Anh ấy quên mất **câu chốt hạ** của câu chuyện cười.

The punchline made everyone laugh.

**Câu chốt hạ** khiến mọi người đều cười.

Wait for the punchline before you laugh.

Chờ đến **câu chốt hạ** rồi hãy cười.

I messed up the story and totally ruined the punchline.

Tôi kể sai chuyện và làm hỏng hết **câu chốt hạ**.

She delivered the punchline perfectly with a straight face.

Cô ấy nói **câu chốt hạ** một cách hoàn hảo mà không cười.

You can't tell a joke without a good punchline.

Không thể kể chuyện cười nếu thiếu một **câu chốt hạ** hay.