Type any word!

"punch above your weight" in Vietnamese

vượt qua giới hạn của mìnhlàm tốt hơn mong đợi

Definition

Khi ai đó đạt được hoặc làm tốt hơn mức mà năng lực hoặc nguồn lực của mình cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc thành tích cá nhân để khen ngợi ai đó đạt nhiều thành tựu dù nguồn lực hạn chế. Mang tính thân mật, không liên quan đến đánh nhau thực tế.

Examples

That small team really punches above their weight in the competition.

Đội nhỏ đó thật sự đang **vượt qua giới hạn của mình** trong cuộc thi này.

For such a new company, they punch above their weight in the industry.

Là một công ty mới thành lập, họ đã thật sự **vượt qua giới hạn của mình** trong ngành.

She punches above her weight when she debates with experts.

Cô ấy **vượt qua giới hạn của mình** mỗi khi tranh luận với các chuyên gia.

Wow, that underdog team is really punching above their weight this season!

Wow, đội cửa dưới đó đang **vượt qua giới hạn của mình** mùa này!

He's always managed to punch above his weight at work and get noticed.

Anh ấy luôn biết cách **vượt qua giới hạn của mình** ở nơi làm việc và được chú ý.

Our local restaurant is really punching above its weight compared to big city places.

Nhà hàng địa phương của chúng ta thật sự **vượt qua giới hạn của mình** so với các nơi ở thành phố lớn.