Type any word!

"pumper" in Vietnamese

xe bơm nước cứu hỏangười vận hành bơm

Definition

Pumper là người hoặc xe chuyên vận hành máy bơm, thường chỉ xe cứu hỏa có bơm nước hoặc người làm việc với thiết bị bơm trong công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực chữa cháy (xe bơm nước) hoặc công nghiệp (người vận hành bơm). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The pumper arrived at the fire quickly.

**Xe bơm nước cứu hỏa** đến hiện trường cháy rất nhanh.

He works as a pumper in an oil field.

Anh ấy làm việc như một **người vận hành bơm** ở mỏ dầu.

The fire department sent a pumper to the scene.

Lực lượng cứu hỏa đã điều một **xe bơm nước cứu hỏa** đến hiện trường.

As soon as they saw smoke, the crew called for the pumper.

Ngay khi nhìn thấy khói, đội đã gọi **xe bơm nước cứu hỏa**.

My uncle used to be a pumper before he retired from the fire service.

Chú tôi từng là **người vận hành bơm** trước khi nghỉ hưu khỏi ngành cứu hỏa.

There was already a pumper at the hydrant when we arrived.

Khi chúng tôi đến nơi, đã có một **xe bơm nước cứu hỏa** ở trạm nước rồi.