Type any word!

"puma" in Vietnamese

báo sư tửpumasư tử núi

Definition

Báo sư tử là loài mèo lớn sống ở châu Mỹ, còn gọi là puma hoặc sư tử núi. Chúng nổi bật với bộ lông màu vàng nâu và khả năng săn mồi mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Báo sư tử' còn gọi là 'puma' hoặc 'sư tử núi'. Đừng nhầm với 'báo đen' (panther) hoặc báo hoa mai, báo đốm. Tên gọi khác nhau tùy vùng.

Examples

The puma is a strong animal.

**Báo sư tử** là một loài vật mạnh mẽ.

A puma can jump very far.

Một con **báo sư tử** có thể nhảy rất xa.

We saw a puma at the zoo.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **báo sư tử** ở sở thú.

I couldn't believe a puma was spotted near town last week.

Tôi không thể tin được rằng tuần trước có một con **báo sư tử** xuất hiện gần thị trấn.

The puma population is slowly increasing in the wild.

Số lượng **báo sư tử** trong tự nhiên đang dần tăng lên.

Some people call the puma a cougar or mountain lion, but it's the same animal.

Một số người gọi **báo sư tử** là puma hoặc sư tử núi, nhưng tất cả đều là cùng một loài.