"pull out of a hat" in Vietnamese
Definition
Làm ra hoặc nghĩ ra điều gì đó một cách bất ngờ, dường như từ hư không, giống như phép thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính không chính thức, hàm ý điều xuất hiện bất ngờ hoặc do tài ứng biến. Giống như 'kéo thỏ ra khỏi mũ' trong ảo thuật.
Examples
He seemed to pull the answer out of a hat during the test.
Anh ấy dường như đã **rút ra đáp án từ chiếc mũ** khi làm bài kiểm tra.
The magician can pull a rabbit out of a hat.
Ảo thuật gia có thể **rút thỏ ra từ chiếc mũ**.
She always pulls ideas out of a hat in meetings.
Cô ấy luôn **nghĩ ra ý tưởng từ chiếc mũ** trong các cuộc họp.
How did you pull that job offer out of a hat?
Làm sao bạn **rút ra được lời mời làm việc ấy từ chiếc mũ** vậy?
Our coach seemed to pull a new strategy out of a hat at halftime.
Huấn luyện viên của chúng tôi dường như đã **nghĩ ra chiến lược mới từ chiếc mũ** trong giờ nghỉ.
I can't just pull the money out of a hat—where do you expect me to find it?
Tôi không thể **rút tiền ra từ chiếc mũ**—bạn bảo tôi lấy ở đâu ra đây?