"pull one over on" in Indonesian
Definition
Khiến ai đó tin vào điều không đúng bằng cách lừa gạt hoặc dùng mánh khóe.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả hành động lừa ai đó một cách thông minh hoặc bất ngờ, không chỉ đơn thuần là nói dối.
Examples
He tried to pull one over on his teacher with a fake homework note.
Cậu ấy đã cố **lừa** giáo viên bằng một tờ giấy nháp giả bài tập về nhà.
Don't let them pull one over on you!
Đừng để họ **lừa** bạn!
Sarah managed to pull one over on her little brother with a magic trick.
Sarah đã **lừa** được em trai bằng một trò ảo thuật.
I can't believe you actually pulled one over on the manager!
Không thể tin là bạn đã **lừa** được cả quản lý!
You think you can pull one over on me? Think again.
Bạn nghĩ có thể **lừa** tôi à? Nghĩ lại đi.
They almost pulled one over on us, but we caught their lie in time.
Họ suýt **lừa** được chúng ta, nhưng chúng ta đã phát hiện ra kịp thời.