"pull into" in Vietnamese
Definition
Khi một phương tiện như ô tô, xe buýt, tàu hoả tiến vào hoặc dừng lại tại một địa điểm như bãi đỗ xe, gara, nhà ga.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho phương tiện giao thông, không dùng cho người đi bộ. Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi mô tả xe đang dừng hoặc vào một nơi một cách nhẹ nhàng.
Examples
I pulled into the parking lot.
Tôi đã **đi vào** bãi đỗ xe.
The bus pulled into the station right on time.
Xe buýt **tiến vào** bến đúng giờ.
Can you pull into that gas station ahead?
Bạn có thể **đi vào** trạm xăng phía trước không?
We pulled into his driveway just as it started to rain.
Chúng tôi **tiến vào** lối vào nhà anh ấy đúng lúc trời bắt đầu mưa.
Just pull into any spot—there's plenty of room.
Cứ **đi vào** chỗ nào cũng được—còn nhiều chỗ trống mà.
As we pulled into town, everyone was watching the parade.
Khi chúng tôi **tiến vào** thị trấn, mọi người đều đang xem diễu hành.