"pull a stunt" in Vietnamese
Definition
Làm một việc bất ngờ, tinh quái hoặc dại dột để gây chú ý hoặc phá vỡ quy tắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái thân mật, hơi chê trách, dùng cho hành động liều lĩnh hoặc nghịch ngợm, không phải 'stunt' nghĩa pha nguy hiểm trong phim.
Examples
Don't ever pull a stunt like that again.
Đừng bao giờ **giở trò** như thế nữa.
He tried to pull a stunt during class to make everyone laugh.
Anh ấy định **giở trò** trong lớp để làm mọi người cười.
If you pull a stunt like that at work, you'll get in trouble.
Nếu bạn **giở trò** như thế ở chỗ làm, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.
I can’t believe you actually pulled a stunt like that on your birthday.
Tôi không ngờ bạn lại **giở trò** như thế vào ngày sinh nhật của mình.
Everybody was talking after he pulled that stunt at the meeting.
Sau khi anh ấy **giở trò đó** ở cuộc họp, ai cũng bàn tán.
She’s always looking for a chance to pull a stunt and shake things up.
Cô ấy luôn tìm cơ hội để **giở trò** và thay đổi không khí.