"puerile" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó rất trẻ con hoặc ngây ngô, thường không phù hợp với người lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc khi phê phán ai đó. Hay đi với 'behavior', 'remarks', 'jokes'. Không dùng cho những nét ngây thơ tích cực (dùng 'childlike').
Examples
His puerile jokes made everyone uncomfortable.
Những trò đùa **trẻ con** của anh ta khiến mọi người khó chịu.
Many found his speech to be puerile and lacking depth.
Nhiều người cho rằng bài phát biểu của anh ta quá **trẻ con** và thiếu chiều sâu.
She was criticized for her puerile behavior during the meeting.
Cô ấy bị chỉ trích vì thái độ **trẻ con** trong cuộc họp.
Some of their arguments were so puerile that no one took them seriously.
Một số lập luận của họ quá **trẻ con** nên không ai xem trọng.
I was surprised by his puerile reaction to such a simple comment.
Tôi bất ngờ trước phản ứng **trẻ con** của anh ấy trước một nhận xét đơn giản như vậy.
Don't waste your time arguing over such puerile matters.
Đừng lãng phí thời gian tranh cãi về những chuyện **trẻ con** như vậy.