"pubs" in Vietnamese
Definition
Quán rượu là nơi mọi người đến để uống bia rượu, ăn uống và trò chuyện, đặc biệt phổ biến ở Anh và Ireland. Thường có không khí truyền thống, thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong tiếng Anh Anh và Ireland. Ở Mỹ hay dùng từ 'bar' hơn. 'Pub' thường chỉ nơi truyền thống, ấm cúng; đừng nhầm lẫn với quán cà phê hay câu lạc bộ.
Examples
Many people like to relax in pubs after work.
Nhiều người thích thư giãn ở **quán rượu** sau giờ làm việc.
There are several old pubs in this city.
Thành phố này có một vài **quán pub** cổ.
Some pubs serve food as well as drinks.
Một số **quán rượu** phục vụ cả đồ ăn lẫn thức uống.
British people often meet their friends at local pubs on weekends.
Người Anh thường gặp bạn bè ở các **quán pub** địa phương vào cuối tuần.
Some of the best live music in town happens in small pubs.
Một số chương trình nhạc sống hay nhất diễn ra ở các **quán pub** nhỏ.
Tourists love exploring the historic pubs along the river.
Khách du lịch thích khám phá các **quán pub** lịch sử ven sông.