Type any word!

"publicized" in Vietnamese

được công bốđược quảng bá

Definition

Một điều gì đó đã được nhiều người biết đến, thường là thông qua báo chí, truyền hình hoặc internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả thông tin, sự kiện được lan truyền rộng rãi. Không dùng cho việc chia sẻ nhỏ hoặc cá nhân ('shared', 'told'). Tuỳ vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực.

Examples

The new law was quickly publicized.

Luật mới đã nhanh chóng được **công bố**.

Her achievements were widely publicized in the media.

Thành tựu của cô ấy đã được truyền thông **quảng bá rộng rãi**.

The festival was not well publicized.

Lễ hội này không được **quảng bá** tốt.

The company publicized its new product through social media influencers.

Công ty đã **quảng bá** sản phẩm mới của mình thông qua các influencer trên mạng xã hội.

Mistakes made by celebrities are often publicized more than their successes.

Những sai lầm của người nổi tiếng thường được **quảng bá** nhiều hơn thành công của họ.

She didn't want her personal life to be publicized.

Cô ấy không muốn đời tư của mình bị **công khai**.