Type any word!

"pubescent" in Vietnamese

dậy thì

Definition

Chỉ trạng thái hoặc người đang trải qua giai đoạn dậy thì, khi cơ thể trẻ bắt đầu phát triển thành người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế hoặc giáo dục; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đôi khi còn nói về thực vật có lông tơ mềm.

Examples

A pubescent child often grows quickly.

Một đứa trẻ **dậy thì** thường lớn rất nhanh.

The doctor explained the changes in a pubescent body.

Bác sĩ giải thích các thay đổi trong cơ thể **dậy thì**.

Some plants are also called pubescent when they have soft hairs.

Một số loài cây cũng được gọi là **dậy thì** khi có lông tơ mềm.

His voice started cracking because he’s pubescent now.

Giọng của cậu ấy bắt đầu vỡ vì giờ cậu ấy đang **dậy thì**.

Many pubescent teens feel awkward about their changing bodies.

Nhiều thanh thiếu niên **dậy thì** cảm thấy ngượng ngùng về cơ thể đang thay đổi của mình.

It's common for pubescent kids to get acne.

Trẻ **dậy thì** thường bị mụn.