Type any word!

"psychoanalyzing" in Vietnamese

phân tích tâm lý

Definition

Dùng các lý thuyết và phương pháp phân tích tâm lý để xem xét và giải thích suy nghĩ, cảm xúc, và hành vi của ai đó, nhằm hiểu các động cơ hay vấn đề tiềm ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tâm lý học hoặc đôi khi mang tính đùa vui. Không nhầm với 'analyze' thông thường vì từ này nhấn mạnh đến cảm xúc và động cơ bên trong.

Examples

The therapist is psychoanalyzing her patient.

Nhà trị liệu đang **phân tích tâm lý** bệnh nhân của mình.

She spent years psychoanalyzing herself.

Cô ấy đã **phân tích tâm lý** bản thân suốt nhiều năm.

Doctors are psychoanalyzing the dreams of their patients.

Các bác sĩ đang **phân tích tâm lý** những giấc mơ của bệnh nhân.

Stop psychoanalyzing everything I say!

Ngừng **phân tích tâm lý** mọi điều tôi nói đi!

He’s always psychoanalyzing his friends during conversations.

Anh ấy luôn **phân tích tâm lý** bạn bè mình khi trò chuyện.

I wish you’d stop psychoanalyzing me and just listen.

Tôi ước gì bạn ngừng **phân tích tâm lý** tôi và chỉ lắng nghe thôi.