Type any word!

"pseudoscientific" in Vietnamese

giả khoa học

Definition

Mô tả một thứ trông giống khoa học hoặc tự nhận là khoa học, nhưng thực tế không dựa trên bằng chứng hay phương pháp khoa học thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng để phê phán những ý tưởng hoặc thực hành giả danh khoa học. Gặp trong cụm như 'giả khoa học', 'lý thuyết giả khoa học'. Mang ý chê trách.

Examples

Homeopathy is often described as a pseudoscientific practice.

Liệu pháp vi lượng đồng căn thường được mô tả là một thực hành **giả khoa học**.

Astrology makes many pseudoscientific claims about people's lives.

Chiêm tinh học đưa ra rất nhiều tuyên bố **giả khoa học** về cuộc sống con người.

These products use pseudoscientific language to sound more convincing.

Những sản phẩm này sử dụng ngôn ngữ **giả khoa học** để nghe thuyết phục hơn.

People sometimes fall for pseudoscientific diets that promise quick results.

Mọi người đôi khi bị thu hút bởi những chế độ ăn **giả khoa học** hứa hẹn kết quả nhanh chóng.

Don't be fooled by pseudoscientific explanations on social media.

Đừng để bị lừa bởi những lời giải thích **giả khoa học** trên mạng xã hội.

It's important to question pseudoscientific ideas, even if they seem popular.

Điều quan trọng là phải đặt câu hỏi về những ý tưởng **giả khoa học**, dù chúng có vẻ phổ biến.