"pruning" in Vietnamese
Definition
Cắt tỉa là quá trình loại bỏ các cành hoặc nhánh khô, mọc rậm rạp của cây để cây phát triển tốt và khỏe mạnh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong làm vườn, đặc biệt với cây ăn quả, cây bụi, dây leo. 'Pruning shears' là kéo cắt tỉa chuyên dụng. Đôi lúc dùng nghĩa bóng cho việc loại bỏ thứ dư thừa. 'Trimming' chủ yếu chỉ tạo hình, khác với cắt tỉa.
Examples
Pruning helps plants grow strong and healthy.
**Cắt tỉa** giúp cây phát triển khỏe mạnh và vững chắc.
Gardeners use special tools for pruning branches.
Người làm vườn sử dụng dụng cụ đặc biệt để **cắt tỉa** cành cây.
Winter is the best time for pruning apple trees.
Mùa đông là thời điểm tốt nhất để **cắt tỉa** cây táo.
After some careful pruning, my rose bushes finally started blooming again.
Sau khi **cắt tỉa** cẩn thận, bụi hoa hồng của tôi đã nở lại.
He compared editing his novel to pruning a tree—cutting away what isn't needed.
Anh ấy so sánh việc biên tập tiểu thuyết của mình với việc **cắt tỉa** cây—loại bỏ những gì không cần thiết.
Too much pruning can actually harm the plant, so be careful.
**Cắt tỉa** quá nhiều có thể gây hại cho cây, nên hãy cẩn thận.