Type any word!

"prudish" in Vietnamese

kín đáo quá mứcquá nghiêm khắc về chuyện tình dục

Definition

Chỉ những người dễ cảm thấy xấu hổ hoặc khó chịu về các chủ đề liên quan đến tình dục hay khỏa thân, thường xem chúng là không đúng mực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý phê phán, không phải lời khen. 'Prudish' chỉ sự quá nghiêm khắc, hơi cứng nhắc.

Examples

She is very prudish and avoids movies with kissing scenes.

Cô ấy rất **kín đáo quá mức** và tránh xem phim có cảnh hôn nhau.

Some people think it's prudish to cover up at the beach.

Có người nghĩ che chắn kín mít ở bãi biển là **kín đáo quá mức**.

He was called prudish by his friends for refusing to talk about relationships.

Bạn bè gọi anh ấy là **kín đáo quá mức** vì không chịu nói chuyện về các mối quan hệ.

She laughed and told him not to be so prudish about a little joke.

Cô ấy cười và bảo anh đừng **kín đáo quá mức** chỉ vì một câu đùa nhỏ.

He acts prudish in public, but he's actually really open-minded with friends.

Anh ấy tỏ ra **kín đáo quá mức** ở nơi công cộng nhưng thật ra lại rất cởi mở với bạn bè.

Don't be so prudish—everyone makes silly jokes sometimes.

Đừng quá **kín đáo quá mức**—ai cũng có lúc đùa ngốc nghếch mà.