"providence" in Vietnamese
Definition
Sự quan phòng là niềm tin rằng có một sức mạnh, thường là Thượng đế, bảo vệ hoặc dẫn dắt cuộc sống con người và mọi việc xảy ra theo kế hoạch của Ngài.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sự quan phòng’ thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, ví dụ như ‘ý trời’, ‘sự sắp đặt của số phận’. Không nên nhầm với từ ‘tỉnh’ (province). Không mấy phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Many people believe in providence when things work out unexpectedly well.
Nhiều người tin vào **sự quan phòng** khi mọi việc diễn ra tốt đẹp bất ngờ.
He thanked providence for his safety after the accident.
Anh ấy cảm ơn **sự quan phòng** vì đã an toàn sau tai nạn.
Some see life's challenges as tests of providence.
Một số người xem thử thách trong đời là phép thử của **sự quan phòng**.
It was pure providence that they met again after so many years.
Gặp lại nhau sau nhiều năm hoàn toàn là do **sự quan phòng**.
Some call it luck, others call it providence.
Có người gọi đó là may mắn, có người gọi là **sự quan phòng**.
By sheer providence, the storm missed their town completely.
Nhờ **sự quan phòng**, cơn bão hoàn toàn đi qua mà không ảnh hưởng đến thị trấn của họ.