Type any word!

"prototypes" in Vietnamese

nguyên mẫumẫu thử

Definition

Nguyên mẫu là mẫu thử ban đầu của một sản phẩm, dùng để kiểm tra và cải tiến thiết kế trước khi chính thức sản xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong công nghệ, kỹ thuật, thiết kế. 'Nguyên mẫu' ám chỉ mô hình hoặc sản phẩm đã hoàn thiện phần nào, không dùng cho bản phác thảo sơ bộ.

Examples

The engineers built several prototypes before making the final car.

Các kỹ sư đã chế tạo nhiều **nguyên mẫu** trước khi làm ra chiếc xe cuối cùng.

The company tests the prototypes to find design problems.

Công ty kiểm thử các **nguyên mẫu** để phát hiện vấn đề thiết kế.

Many successful products started as simple prototypes.

Nhiều sản phẩm thành công bắt đầu từ những **nguyên mẫu** đơn giản.

We're still working out the bugs in the latest prototypes.

Chúng tôi vẫn đang khắc phục lỗi trong các **nguyên mẫu** mới nhất.

The team presented their prototypes to potential investors.

Nhóm đã trình bày các **nguyên mẫu** của mình cho các nhà đầu tư tiềm năng.

After testing several prototypes, they chose the best design for production.

Sau khi thử nghiệm nhiều **nguyên mẫu**, họ đã chọn ra thiết kế tốt nhất để sản xuất.