Type any word!

"prospering" in Vietnamese

đang phát triểnđang thịnh vượng

Definition

Chỉ việc ai đó hoặc điều gì đang phát triển nhanh chóng, thành công hoặc ngày càng thịnh vượng hơn, nhất là trong kinh doanh hoặc cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng cho người, doanh nghiệp hoặc cộng đồng phát triển và thành công lâu dài. Mang tính trang trọng hơn 'doing well' và được dùng nhiều trong văn viết hoặc nói trang trọng.

Examples

The company is prospering thanks to new customers.

Nhờ có khách hàng mới mà công ty này đang **phát triển mạnh**.

Her garden is prospering this year.

Vườn của cô ấy năm nay đang **thịnh vượng**.

Many small towns are prospering after the new road was built.

Nhiều thị trấn nhỏ đang **phát triển mạnh** sau khi con đường mới được xây.

He’s really prospering since he started his own business.

Anh ấy thực sự đang **thành công** kể từ khi tự kinh doanh.

This city is prospering like never before because of tourism.

Nhờ du lịch, thành phố này đang **thịnh vượng** hơn bao giờ hết.

With all these new ideas, our team is finally prospering.

Nhờ những ý tưởng mới này, nhóm của chúng tôi cuối cùng cũng đang **phát triển mạnh**.