Type any word!

"prospector" in Vietnamese

người tìm vàngngười tìm khoáng sản

Definition

Người tìm kiếm vàng, dầu hoặc khoáng sản quý bằng cách khám phá ở những khu vực mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ngành khai khoáng, như 'người tìm vàng'. Không chỉ chung cho chủ mỏ mà cho người trực tiếp đi tìm kiếm.

Examples

The prospector found gold in the river.

**Người tìm vàng** đã tìm thấy vàng trong dòng sông.

A prospector uses tools to search for minerals.

**Người tìm vàng** dùng dụng cụ để tìm khoáng sản.

Many prospectors traveled west during the gold rush.

Nhiều **người tìm vàng** đã đi về phía tây trong cơn sốt vàng.

Back then, being a prospector was risky but exciting.

Hồi đó, làm **người tìm vàng** rất mạo hiểm nhưng đầy hào hứng.

My great-grandfather was a prospector in California.

Ông cố của tôi là **người tìm vàng** ở California.

Not every prospector struck it rich, but many kept searching anyway.

Không phải **người tìm vàng** nào cũng làm giàu, nhưng nhiều người vẫn tiếp tục tìm kiếm.