Type any word!

"prospect for" in Vietnamese

tìm kiếmthăm dò (tài nguyên)

Definition

Tìm kiếm hoặc thăm dò điều gì đó giá trị, nhất là khoáng sản, vàng hoặc tài nguyên. Cũng dùng khi tìm cơ hội hoặc khả năng mới.

Usage Notes (Vietnamese)

"Prospect for" mang tính trang trọng, thường gặp trong kinh doanh, địa chất hoặc khi nói về cơ hội. Cụm từ thường dùng: "prospect for gold/oil/clients". Nhấn mạnh tìm kiếm chủ động và có tổ chức. Đừng nhầm với "look for" (tìm chung) hay "search for" (tìm kỹ lưỡng).

Examples

They prospect for gold in the river.

Họ **tìm kiếm** vàng ở sông.

The company prospects for oil in new regions.

Công ty **thăm dò** dầu ở vùng mới.

Geologists prospect for minerals in the mountains.

Nhà địa chất **thăm dò** khoáng sản trên núi.

Small teams still prospect for gold in old mining towns.

Nhóm nhỏ vẫn **tìm kiếm** vàng ở thị trấn khai thác cũ.

She moved to Australia to prospect for new business opportunities.

Cô ấy chuyển đến Úc để **tìm kiếm** cơ hội kinh doanh mới.

Sales teams spend a lot of time prospecting for new clients.

Đội bán hàng dành nhiều thời gian **tìm kiếm** khách hàng mới.