Type any word!

"propranolol" in Vietnamese

propranolol

Definition

Propranolol là một loại thuốc kê đơn dùng để điều trị huyết áp cao, các vấn đề về tim, lo âu và một số tình trạng bệnh lý khác. Đây là thuốc chẹn beta giúp kiểm soát nhịp tim và huyết áp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ “propranolol” thường dùng trong y khoa và nên sử dụng trong môi trường chuyên môn hoặc khi nói chuyện với bác sĩ. Đây là tên thuốc gốc, không phải tên thương mại.

Examples

The doctor prescribed propranolol for my high blood pressure.

Bác sĩ đã kê **propranolol** cho tôi để điều trị huyết áp cao.

Propranolol helps control my heart rate.

**Propranolol** giúp tôi kiểm soát nhịp tim.

I take propranolol once every morning.

Tôi uống **propranolol** mỗi sáng.

After starting propranolol, my anxiety felt much more manageable.

Sau khi bắt đầu dùng **propranolol**, tôi cảm thấy lo âu của mình dễ kiểm soát hơn nhiều.

My doctor explained that propranolol can also be used for migraines.

Bác sĩ của tôi giải thích rằng **propranolol** cũng có thể dùng để điều trị đau nửa đầu.

Don’t stop taking propranolol suddenly without asking your doctor first.

Đừng tự ý ngừng dùng **propranolol** mà không hỏi ý kiến bác sĩ trước.