Type any word!

"propositioned" in Vietnamese

gạ gẫm (tình dục)đề nghị khiếm nhã

Definition

Thể hiện sự quan tâm hoặc mong muốn tình dục, thường là một cách thẳng thắn hoặc khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc gây khó chịu, hay dùng để kể lại tình huống thay vì dùng trực tiếp trong hội thoại.

Examples

She was propositioned by a stranger in the bar.

Cô ấy đã bị một người lạ **gạ gẫm** ở quán bar.

Have you ever been propositioned at work?

Bạn từng bị **gạ gẫm** ở nơi làm việc chưa?

He propositioned her during the meeting, which made her uncomfortable.

Anh ấy đã **gạ gẫm** cô ấy ngay trong cuộc họp khiến cô cảm thấy khó chịu.

I can't believe someone actually propositioned me in the elevator!

Tôi không thể tin có người đã **gạ gẫm** tôi ngay trong thang máy!

She felt awkward after being propositioned at the party.

Cô ấy cảm thấy ngại ngùng sau khi bị **gạ gẫm** ở bữa tiệc.

People often stay silent after being propositioned because they feel embarrassed.

Mọi người thường im lặng sau khi bị **gạ gẫm** vì cảm thấy xấu hổ.