"propose to" in Vietnamese
Definition
Ngỏ ý muốn kết hôn với ai đó, thường là theo cách đặc biệt hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi ngỏ lời cầu hôn, không dùng cho nghĩa ‘đề xuất’ thông thường. Hay xuất hiện với cấu trúc 'cầu hôn ai đó'.
Examples
He decided to propose to his girlfriend at dinner.
Anh ấy quyết định **cầu hôn** bạn gái vào bữa tối.
Are you going to propose to her soon?
Bạn có định **cầu hôn** cô ấy sớm không?
He got nervous before he could propose to his partner.
Anh ấy đã lo lắng trước khi **cầu hôn** người yêu.
I can't believe he chose the stadium to propose to her!
Tôi không thể tin anh ấy lại chọn sân vận động để **cầu hôn** cô ấy!
She said yes when he finally proposed to her after five years.
Cô ấy đã đồng ý khi anh cuối cùng **cầu hôn** sau năm năm.
Not everyone wants to propose to their partner in public.
Không phải ai cũng muốn **cầu hôn** người yêu trước đám đông.