Type any word!

"prophesy" in Vietnamese

tiên tridự đoán (mang tính linh thiêng)

Definition

Dự báo những gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên kiến thức thần bí, tôn giáo hoặc tâm linh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, văn học hoặc lịch sử. Trong đời thường, 'dự đoán' phổ biến hơn. Hay đi với cụm như 'tiên tri tai họa'.

Examples

The old man claimed he could prophesy the future.

Ông lão nói rằng ông có thể **tiên tri** về tương lai.

Many stories prophesy the end of the world.

Nhiều câu chuyện **tiên tri** về ngày tận thế.

He tried to prophesy what would happen next.

Anh ấy đã cố gắng **tiên tri** những gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Some people believe dreams can prophesy important events.

Một số người tin rằng giấc mơ có thể **tiên tri** những sự kiện quan trọng.

It's impossible to prophesy exactly how things will turn out.

Không thể **tiên tri** chính xác mọi việc sẽ diễn ra như thế nào.

The oracle was asked to prophesy about the kingdom's future.

Nhà tiên tri được yêu cầu **tiên tri** về tương lai của vương quốc.