Type any word!

"propagated" in Vietnamese

được truyền báđược nhân giống

Definition

Điều gì đó (như thông tin, ý tưởng, thực vật) đã được lan truyền rộng rãi hoặc nhân giống lên. Thường dùng trong khoa học hoặc văn bản trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng, về thực vật hoặc tin tức, thông tin. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng “lan truyền”, “phổ biến” hơn.

Examples

The rumor was quickly propagated throughout the school.

Tin đồn đó đã được **truyền bá** rất nhanh khắp trường.

The plant was successfully propagated from cuttings.

Cây đó đã được **nhân giống** thành công từ cành chiết.

The scientist propagated the bacteria in the lab.

Nhà khoa học đã **nhân giống** vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.

False news can be propagated much faster through social media.

Tin giả có thể được **truyền bá** nhanh hơn nhiều qua mạng xã hội.

Those ideas were propagated by influential leaders.

Những ý tưởng đó đã được các nhà lãnh đạo có ảnh hưởng **truyền bá**.

The vine had propagated all over the garden by the end of summer.

Đến cuối mùa hè, dây leo đã **lan ra** khắp khu vườn.