Type any word!

"prop" in Vietnamese

đạo cụvật chống đỡ

Definition

‘Đạo cụ’ là vật dụng mà diễn viên dùng trên sân khấu, phim hay chương trình TV. Ngoài ra, nó cũng có thể là vật dùng để kê hoặc đỡ một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng không trang trọng, thường liên quan đến vật dụng trong kịch, phim. Nghĩa 'vật chống đỡ' có thể là thật hoặc ẩn dụ. Không nhầm với 'props' (khen ngợi) trong tiếng Anh.

Examples

The actor picked up the prop sword from the table.

Diễn viên đã lấy thanh kiếm **đạo cụ** trên bàn.

Please use a book as a prop to hold the door open.

Vui lòng dùng một quyển sách làm **vật chống đỡ** để giữ cửa mở.

Each character in the play has a special prop.

Mỗi nhân vật trong vở kịch đều có một **đạo cụ** đặc biệt.

That hat isn't real—it's just a prop for the photo shoot.

Cái mũ đó không thật đâu—chỉ là **đạo cụ** cho buổi chụp ảnh thôi.

He used a stick as a prop to help him walk up the hill.

Anh ấy dùng một cây gậy làm **vật chống đỡ** để leo lên đồi.

The director told us not to touch any props between scenes.

Đạo diễn bảo chúng tôi không được chạm vào bất kỳ **đạo cụ** nào giữa các cảnh.