Type any word!

"proofreading" in Vietnamese

hiệu đínhdò lỗi

Definition

Hiệu đính là quá trình kiểm tra kỹ nội dung văn bản để tìm và sửa lỗi chính tả, ngữ pháp hoặc dấu câu trước khi xuất bản hoặc chia sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, chuyên môn hoặc xuất bản. Các cụm như 'do the proofreading', 'proofreading service' chỉ kiểm tra và sửa lỗi nhỏ, không chỉnh sửa nội dung lớn như chỉnh sửa (editing).

Examples

She is doing proofreading for her friend's essay.

Cô ấy đang làm **hiệu đính** cho bài luận của bạn mình.

Good proofreading catches small mistakes that spellcheck misses.

**Hiệu đính** tốt sẽ phát hiện ra những lỗi nhỏ mà kiểm tra chính tả bỏ sót.

The book is ready, but it still needs proofreading.

Cuốn sách đã sẵn sàng nhưng vẫn cần **hiệu đính**.

Honestly, I’m terrible at proofreading my own emails.

Thật lòng mà nói, tôi rất tệ trong việc **hiệu đính** email của chính mình.

We offer professional proofreading for academic papers.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ **hiệu đính** chuyên nghiệp cho các bài báo học thuật.

After hours of writing, proofreading feels almost impossible!

Sau hàng giờ viết, **hiệu đính** cảm giác như là không thể!