Type any word!

"pronouncing" in Vietnamese

phát âm

Definition

Nói một từ hoặc âm đúng cách, phát âm rõ ràng và chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhấn mạnh cách phát âm đúng, đặc biệt trong học ngoại ngữ. Hay gặp với cụm 'pronouncing a difficult word/name'. Không giống 'spelling' (đánh vần).

Examples

He is pronouncing every word clearly.

Anh ấy đang **phát âm** từng từ rất rõ ràng.

She has trouble pronouncing this sound.

Cô ấy gặp khó khăn khi **phát âm** âm này.

The teacher is pronouncing the new word for us.

Giáo viên đang **phát âm** từ mới cho chúng tôi.

I always get nervous pronouncing names I don’t know.

Tôi luôn thấy lo lắng khi **phát âm** những cái tên tôi không biết.

After pronouncing it wrong a few times, she finally got it right.

Sau vài lần **phát âm** sai, cô ấy cuối cùng cũng nói đúng.

Could you help me with pronouncing this French word?

Bạn có thể giúp tôi **phát âm** từ tiếng Pháp này không?