"pronounces" in Vietnamese
Definition
Nói một từ hoặc âm thanh theo cách đúng hoặc cụ thể. Thường dùng khi nói về cách phát âm chữ cái, từ hoặc tên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh học thuật hoặc dạy học. 'pronounces correctly' nghĩa là phát âm đúng. Đừng nhầm với 'announce' (thông báo).
Examples
She pronounces every word very clearly.
Cô ấy **phát âm** từng từ rất rõ ràng.
My teacher pronounces names slowly so we can understand.
Giáo viên của tôi **phát âm** tên chậm rãi để chúng tôi hiểu.
He pronounces 'library' with a silent 'r'.
Anh ấy **phát âm** 'library' với chữ 'r' câm.
Nobody pronounces my last name right the first time.
Không ai **phát âm** đúng họ của tôi ngay lần đầu tiên.
She always pronounces foreign words with a perfect accent.
Cô ấy luôn **phát âm** các từ nước ngoài với giọng rất chuẩn.
Watch how the news anchor pronounces each city name on TV.
Hãy xem phát thanh viên trên TV **phát âm** tên từng thành phố thế nào.