Type any word!

"pronouncements" in Vietnamese

tuyên bốthông báo chính thức

Definition

Những lời tuyên bố hoặc thông báo chính thức được đưa ra trước công chúng, thường bởi các cơ quan hay người có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng, như 'tuyên bố chính thức', không dùng cho phát biểu hàng ngày.

Examples

The mayor's pronouncements were broadcast on TV.

**Tuyên bố** của thị trưởng đã được phát sóng trên TV.

The government made several important pronouncements about new laws.

Chính phủ đã đưa ra một số **tuyên bố** quan trọng về các luật mới.

Her pronouncements on climate change were well received.

**Tuyên bố** của cô ấy về biến đổi khí hậu đã được đón nhận tích cực.

People stopped listening to his pronouncements after they realized he rarely followed through.

Mọi người đã ngừng nghe các **tuyên bố** của anh ấy khi nhận ra anh ta hiếm khi thực hiện chúng.

The company's pronouncements always sound impressive, but actual results matter more.

Các **tuyên bố** của công ty luôn nghe rất ấn tượng, nhưng kết quả thực tế mới quan trọng.

Social media spreads official pronouncements faster than ever before.

Mạng xã hội lan truyền **tuyên bố chính thức** nhanh hơn bao giờ hết.