Type any word!

"pronouncement" in Vietnamese

tuyên bốthông báo (chính thức)

Definition

Một lời khẳng định hoặc thông báo chính thức từ cơ quan hay tổ chức về một quyết định, ý kiến, hoặc phán quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

“Tuyên bố” hay dùng trong môi trường chính thức, từ chính phủ, tòa án hay tổ chức lớn. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'thông báo' hoặc 'lời phát biểu' thay cho từ này.

Examples

The government made a pronouncement about the new law.

Chính phủ đã ra **tuyên bố** về luật mới.

The judge gave her pronouncement at the end of the trial.

Thẩm phán đã đưa ra **tuyên bố** của mình vào cuối phiên tòa.

His pronouncement surprised everyone in the room.

**Tuyên bố** của anh ấy khiến mọi người trong phòng bất ngờ.

After that official pronouncement, everyone started talking.

Sau **tuyên bố** chính thức đó, mọi người bắt đầu bàn tán.

The company's pronouncement was met with skepticism by the media.

**Tuyên bố** của công ty bị truyền thông nghi ngờ.

He waited anxiously for the panel’s final pronouncement.

Anh ấy hồi hộp chờ **tuyên bố** cuối cùng của hội đồng.