Type any word!

"pronoun" in Vietnamese

đại từ

Definition

Từ dùng để thay thế danh từ, như 'anh ấy', 'cô ấy', 'họ', hoặc 'nó'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đại từ' là thuật ngữ dùng trong ngữ pháp hoặc khi học tiếng. Các đại từ hay gặp: cá nhân (tôi, bạn), sở hữu (của tôi, của họ), chỉ định (này, kia). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về ngôn ngữ.

Examples

The word 'he' is a pronoun.

Từ 'he' là một **đại từ**.

We use a pronoun to avoid repeating the noun.

Chúng ta dùng **đại từ** để tránh lặp lại danh từ.

'They' is an example of a plural pronoun.

'They' là một ví dụ về **đại từ** số nhiều.

Can you replace 'Sarah' with a pronoun in that sentence?

Bạn có thể thay 'Sarah' bằng một **đại từ** trong câu đó không?

Some people prefer different pronouns to describe their gender identity.

Một số người thích dùng các **đại từ** khác nhau để nói về bản dạng giới của mình.

When you edit your writing, check if you've used the right pronouns.

Khi chỉnh sửa bài viết, hãy kiểm tra xem bạn đã dùng đúng **đại từ** chưa.