Type any word!

"prongs" in Vietnamese

ngạnhđầu nhọn (của nĩa, phích cắm v.v.)

Definition

Những phần mảnh, nhọn nhô ra từ các vật như đầu nĩa hoặc phích cắm, dùng để xuyên, giữ hoặc kết nối các thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng chỉ đầu nhọn của nĩa (ngạnh nĩa), nhưng cũng nói về phần nhọn của phích cắm. Dùng trong cả cuộc sống thường ngày và kỹ thuật, hiếm dùng với nghĩa bóng.

Examples

The fork has four prongs.

Cái nĩa có bốn **ngạnh**.

Be careful not to bend the prongs of the plug.

Hãy cẩn thận kẻo làm cong **đầu nhọn** của phích cắm.

The deer’s antlers have many prongs.

Sừng của con nai có nhiều **ngạnh**.

The prongs of my fork got stuck in the cake.

**Ngạnh** của chiếc nĩa của tôi bị kẹt trong bánh.

Old plugs sometimes have loose prongs and work poorly.

Các phích cắm cũ đôi khi có **đầu nhọn** bị lỏng nên hoạt động không tốt.

He counted the prongs to make sure he grabbed the right cable.

Anh ấy đếm số **ngạnh** để chắc chắn lấy đúng dây cáp.