Type any word!

"promptness" in Vietnamese

sự nhanh chóngsự kịp thời

Definition

Khả năng thực hiện điều gì đó nhanh chóng hoặc đúng giờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc chính thức để khen ngợi sự đúng giờ hoặc hoàn thành nhanh. Không dùng cho tốc độ vật lý.

Examples

His promptness in replying to emails is impressive.

**Sự nhanh chóng** trong việc trả lời email của anh ấy thật ấn tượng.

We appreciate your promptness in finishing the task.

Chúng tôi đánh giá cao **sự nhanh chóng** của bạn trong việc hoàn thành nhiệm vụ.

Promptness is very important in customer service.

Trong dịch vụ khách hàng, **sự nhanh chóng** rất quan trọng.

Her promptness makes her stand out at work.

**Sự nhanh chóng** của cô ấy khiến cô ấy nổi bật ở nơi làm việc.

I was surprised by the promptness of their delivery.

Tôi rất ngạc nhiên bởi **sự nhanh chóng** trong việc giao hàng của họ.

When it comes to deadlines, promptness can make all the difference.

Khi nói đến thời hạn, **sự nhanh chóng** có thể tạo nên sự khác biệt.