"promotes" in Vietnamese
Definition
Giúp điều gì đó xảy ra hoặc phát triển, hoặc giới thiệu, quảng cáo để nhiều người biết đến một sản phẩm hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong kinh doanh, giáo dục, tiếp thị. 'Thúc đẩy' dùng cho ảnh hưởng tích cực ('promotes growth'), 'quảng bá' dùng cho sản phẩm/sự kiện. Không nhầm với 'cho phép'.
Examples
Exercise promotes good health.
Tập thể dục **thúc đẩy** sức khỏe tốt.
The company promotes new products on social media.
Công ty **quảng bá** sản phẩm mới trên mạng xã hội.
Reading promotes learning in children.
Đọc sách **thúc đẩy** việc học ở trẻ em.
Our school promotes respect and teamwork among students.
Trường chúng tôi **thúc đẩy** sự tôn trọng và làm việc nhóm giữa học sinh.
This ad campaign really promotes eco-friendly habits.
Chiến dịch quảng cáo này thực sự **quảng bá** thói quen thân thiện với môi trường.
He promotes himself as an expert, but I’m not convinced.
Anh ấy **quảng bá** bản thân là chuyên gia, nhưng tôi không tin lắm.