Type any word!

"promise the moon" in Vietnamese

hứa hẹn điều không thểhứa suông

Definition

Đưa ra những lời hứa không thể thực hiện, thường để gây ấn tượng hoặc làm hài lòng ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, tính không trang trọng. Được dùng nói về lời nói quá mức của chính trị gia, người bán hàng. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

Politicians often promise the moon before elections.

Các chính trị gia thường **hứa hẹn điều không thể** trước bầu cử.

He promised the moon to his kids, but couldn't keep his word.

Anh ấy đã **hứa hẹn điều không thể** với các con mình, nhưng không thực hiện được.

The ad promises the moon, but the product is just average.

Quảng cáo đó **hứa hẹn điều không thể**, nhưng sản phẩm chỉ ở mức trung bình.

Don’t promise the moon if you can’t deliver it.

Đừng **hứa hẹn điều không thể** nếu bạn không thể làm được.

She always promises the moon on first dates.

Cô ấy luôn **hứa hẹn điều không thể** trong buổi hẹn hò đầu tiên.

I’m tired of companies that promise the moon but never follow through.

Tôi mệt mỏi với những công ty **hứa hẹn điều không thể** nhưng không bao giờ làm được.