Type any word!

"prolonging" in Vietnamese

kéo dài

Definition

Làm cho một việc hoặc trạng thái kéo dài hơn bình thường hoặc dự kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng về thời gian, sự kiện, như 'prolonging life', 'prolonging a meeting'. Không dùng cho đồ vật cụ thể.

Examples

He is prolonging his visit by one more day.

Anh ấy đang **kéo dài** chuyến thăm của mình thêm một ngày nữa.

The rain is prolonging the construction work.

Mưa đang **kéo dài** thời gian thi công.

Doctors are prolonging her life with new treatments.

Các bác sĩ đang **kéo dài** sự sống của cô ấy nhờ các phương pháp điều trị mới.

I hate prolonging arguments when we can just agree to disagree.

Tôi ghét **kéo dài** cuộc tranh cãi khi chúng ta có thể đồng ý không đồng ý.

By prolonging the deadline, the teacher gave us more time to finish.

Bằng cách **kéo dài** hạn chót, cô giáo đã cho chúng tôi thêm thời gian.

She kept prolonging saying goodbye, like she didn’t really want to leave.

Cô ấy cứ **kéo dài** việc nói lời tạm biệt, như thể thật sự không muốn rời đi.