"programmed" in Vietnamese
Definition
Được thiết lập để thực hiện các hành động theo hướng dẫn trước, đặc biệt là bằng mã máy tính. Cũng dùng khi nói về các sự kiện đã được lên lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực máy móc, robot, máy tính. Cũng dùng cho sự kiện đã được sắp xếp trước (“programmed meeting” = cuộc họp đã lên lịch). Ít khi dùng nghĩa bóng cho con người.
Examples
The robot was programmed to clean the floor.
Robot đã được **lập trình** để lau sàn.
The lights are programmed to turn on at 7 p.m.
Đèn được **lập trình** để bật vào lúc 7 giờ tối.
Our meeting is programmed for next week.
Cuộc họp của chúng ta **được lên lịch** vào tuần tới.
He feels like he's been programmed to wake up early, even on weekends.
Anh ấy cảm thấy như mình đã được **lập trình** để dậy sớm, kể cả cuối tuần.
The traffic lights are programmed to change every two minutes.
Đèn giao thông **được lập trình** đổi sau mỗi hai phút.
I’m not programmed to answer that kind of question.
Tôi không **được lập trình** để trả lời loại câu hỏi đó.