"profligate" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật chi tiêu lãng phí, phung phí tài sản, hoặc sống buông thả, xa hoa quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường xuất hiện trong các bài viết phê bình khi nói về chi tiêu hoặc lối sống rất phóng túng ('chi tiêu phung phí', 'lối sống trụy lạc'). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The king was known for his profligate lifestyle.
Nhà vua nổi tiếng với lối sống **phung phí** của mình.
The company became profligate with its spending.
Công ty đã trở nên **phung phí** trong việc chi tiêu.
He accused his neighbor of being profligate with resources.
Anh ta buộc tội hàng xóm **phung phí** tài nguyên.
Their profligate spending finally led them to bankruptcy.
**Phung phí** tiền bạc dẫn họ đến phá sản.
Critics called the project a profligate use of taxpayer money.
Các nhà phê bình gọi dự án là sự **phung phí** tiền thuế của người dân.
She lived a profligate life until her priorities suddenly changed.
Cô ấy sống một cuộc đời **phung phí** cho đến khi các ưu tiên của mình thay đổi.