Type any word!

"profiting" in Indonesian

thu lợikiếm lời

Definition

Nhận được lợi ích hoặc tiền bạc từ một hoạt động hay kinh doanh, thường nói về lợi nhuận tài chính.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu liên quan đến kiếm tiền từ kinh doanh. 'profiting from' dùng cho trường hợp kiếm lời nhờ hoàn cảnh xấu có thể mang ý tiêu cực. Không giống 'benefiting', vốn trung lập hơn.

Examples

The company is profiting from new technology.

Công ty đang **thu lợi** từ công nghệ mới.

He is profiting by selling handmade crafts online.

Anh ấy đang **kiếm lời** bằng việc bán hàng thủ công online.

Some stores are profiting from the holiday season.

Một số cửa hàng đang **thu lợi** từ mùa lễ.

People accused the company of profiting from others' misfortune.

Mọi người cáo buộc công ty đang **thu lợi** từ bất hạnh của người khác.

She’s always looking for ways of profiting from her talents.

Cô ấy luôn tìm cách **thu lợi** từ tài năng của mình.

Are you profiting from all these side projects?

Bạn có đang **kiếm lời** từ những dự án phụ này không?