"profiteering" in Vietnamese
Definition
Hành động kiếm lợi ích không công bằng, nhất là bằng cách tăng giá khi có khủng hoảng hoặc thiếu hụt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý tiêu cực, gắn với sự chỉ trích về mặt pháp luật hoặc đạo đức. Hay gặp trong cụm từ như 'đầu cơ thời chiến' hoặc 'thổi giá'. Không dùng cho hoạt động kinh doanh thông thường.
Examples
The company was accused of profiteering during the disaster.
Công ty đó bị cáo buộc **đầu cơ trục lợi** trong thảm họa.
Profiteering is illegal in many countries during emergencies.
**Đầu cơ trục lợi** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia khi khẩn cấp.
Many people suffer because of profiteering during shortages.
Nhiều người phải chịu thiệt hại vì **đầu cơ trục lợi** khi thiếu hụt.
There was widespread profiteering when the price of face masks skyrocketed.
Khi giá khẩu trang tăng vọt, **đầu cơ trục lợi** diễn ra tràn lan.
The journalist exposed a ring involved in medical profiteering.
Nhà báo đã phơi bày một đường dây **đầu cơ trục lợi** trong y tế.
People get angry when they see profiteering during tough times.
Người ta phẫn nộ khi thấy **đầu cơ trục lợi** trong thời gian khó khăn.