Type any word!

"proffered" in Vietnamese

đưa rađề xuấttrao

Definition

Trao, đưa ra hoặc đề xuất một cách lịch sự hay trang trọng với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, lịch sự và thường thấy trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng thay vì hội thoại thường ngày. Hay dùng với sự giúp đỡ, lời khuyên hoặc lời xin lỗi, như 'proffered help', 'proffered apology'.

Examples

He proffered his hand to help her stand up.

Anh ấy **đưa tay ra** để giúp cô đứng dậy.

She proffered an apology for being late.

Cô ấy **gửi lời xin lỗi** vì đến muộn.

The waiter proffered the menu with a smile.

Người phục vụ **đưa ra** thực đơn với một nụ cười.

He proffered his opinion, but nobody seemed to listen.

Anh ấy **đưa ra ý kiến**, nhưng không ai dường như lắng nghe.

After much debate, she proffered a solution that satisfied everyone.

Sau nhiều tranh luận, cô ấy **đề xuất một giải pháp** làm hài lòng mọi người.

He politely proffered his seat to the elderly woman on the bus.

Anh ấy lịch sự **nhường ghế** cho người phụ nữ lớn tuổi trên xe buýt.