Type any word!

"prodigious" in Vietnamese

phi thườngto lớnkỳ diệu

Definition

Chỉ điều gì đó rất lớn, ấn tượng, hoặc phi thường. Thường dùng để nói về sự vượt trội hay thành tựu lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng. Hay đi với 'prodigious talent', 'prodigious memory' để khen ngợi khả năng xuất chúng. Không dùng cho điều tiêu cực trừ phi muốn nhấn mạnh sự lớn lao.

Examples

The scientist made a prodigious discovery.

Nhà khoa học đã có một khám phá **phi thường**.

She has a prodigious talent for music.

Cô ấy có năng khiếu âm nhạc **phi thường**.

The mountain is of prodigious size.

Ngọn núi đó có kích thước **to lớn**.

He finished the work in a prodigious amount of time.

Anh ấy đã hoàn thành công việc trong thời gian **phi thường**.

Her memory for details is truly prodigious.

Trí nhớ chi tiết của cô ấy thật sự **phi thường**.

The team made prodigious progress this year.

Đội ngũ đã có tiến bộ **phi thường** trong năm nay.