"prodding" in Vietnamese
Definition
Hành động dùng tay hoặc vật gì đó đẩy nhẹ ai đó, hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì khi họ còn ngần ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Prodding' hay dùng cả nghĩa đẩy nhẹ và thúc đẩy làm gì, ví dụ 'prodding him to' nghĩa là thúc ai đó làm. Dạng danh từ ít dùng trong văn nói.
Examples
He needed some prodding to finish his homework.
Cậu ấy cần một chút **thúc giục** để hoàn thành bài tập về nhà.
She kept prodding the dog to wake it up.
Cô ấy cứ liên tục **chọc** con chó để đánh thức nó.
A little prodding from his friends made him join the team.
Một chút **thúc giục** từ bạn bè khiến anh ấy tham gia đội.
Sometimes, all you need is some gentle prodding to get started.
Đôi khi, bạn chỉ cần một chút **thúc giục nhẹ nhàng** để bắt đầu.
After much prodding, he finally called his parents.
Sau nhiều lần **thúc giục**, cuối cùng anh ấy cũng gọi cho bố mẹ.
Stop your constant prodding—I’ll do it when I’m ready!
Đừng **thúc giục** mãi nữa—tôi sẽ làm khi sẵn sàng!