"procreate" in Vietnamese
Definition
Tạo ra đời con hoặc sinh ra sinh vật mới, đặc biệt nói về con người hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sinh sản' mang tính trang trọng, thường dùng trong khoa học, y tế. Trong giao tiếp thường nói 'có con'.
Examples
Many animals procreate in the spring.
Nhiều loài động vật **sinh sản** vào mùa xuân.
Humans can procreate to continue their family line.
Con người có thể **sinh sản** để duy trì dòng họ.
Certain health conditions can affect the ability to procreate.
Một số tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến khả năng **sinh sản**.
Not everyone chooses to procreate nowadays, and that's perfectly fine.
Ngày nay không phải ai cũng chọn **sinh sản**, và điều đó hoàn toàn ổn.
Some species can only procreate in specific environments.
Một số loài chỉ có thể **sinh sản** trong môi trường nhất định.
The main goal for most living things is simply to survive and procreate.
Mục tiêu chính của hầu hết các sinh vật chỉ là sống sót và **sinh sản**.