"procrastinating" in Vietnamese
Definition
Cố ý trì hoãn hoặc để chậm một việc cần làm, đặc biệt khi công việc đó khó hoặc không thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về học tập, công việc hoặc việc nhà. Mang nghĩa tiêu cực về việc lười hoặc trì hoãn không cần thiết. Đi với 'stop', 'avoid', 'keep', 'because of'.
Examples
I am procrastinating on my homework.
Tôi đang **trì hoãn** làm bài tập về nhà.
She keeps procrastinating before cleaning her room.
Cô ấy cứ **trì hoãn** trước khi dọn phòng.
We were procrastinating instead of starting the project.
Chúng tôi đã **trì hoãn** thay vì bắt đầu dự án.
Whenever there's a big task, I find myself procrastinating for hours.
Mỗi khi có việc lớn, tôi lại **trì hoãn** hàng giờ liền.
Stop procrastinating and just get it done already!
Đừng **trì hoãn** nữa, làm đi thôi!
I'm great at procrastinating when I should be working, especially if my phone is around.
Tôi rất giỏi **trì hoãn** khi đáng lẽ phải làm việc, đặc biệt là nếu có điện thoại bên cạnh.